技女 kĩ nữ Hán Việt: kĩ nữ Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 女 (nữ)Hán Việtkĩ nữCấu tạo技 + 女 · kĩ + nữ nghĩa thành phần: kĩ + nữ