技改

jì gǎi kĩ cải

Hán Việt: kĩ cải · Pinyin: jì gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 技术改革或技术改造:~项目。

Eng

  • Cihui 技改 ìgǎi n. technical transformation