技正

jì zhèng kĩ chánh

Hán Việt: kĩ chánh · Pinyin: jì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。掌技術事務。其下並設技士和技佐以輔佐之。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) senior technical specialist (a technical-staff rank in Taiwan's civil service)
  • Cihui 技正 ìzhèng n. 1. senior specialist 2. engineer