技法
kĩ pháp
Hán Việt: kĩ pháp · Pinyin: jì fǎ
Tổng quan
kỹ thuật | phương pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui kỹ thuật | phương pháp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藝術創作的技巧和方法。如:「各畫派都有其特殊技法,值得學習。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 技巧和方法:雕塑~|~纯熟。
Eng
- CC-CEDICT technique|method
- Cihui technique; method
ja
- JMdict technique