技窮 kĩ cùng Hán Việt: kĩ cùng Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 窮 (cùng)Hán Việtkĩ cùngCấu tạo技 + 窮 · kĩ + cùng nghĩa thành phần: kĩ + cùng Nghĩa EngCihui 技窮 jìqióng v.p. 1. exhausted of skills 2. unable to find a way out 3. at the end of one's rope