技系 kĩ hệ Hán Việt: kĩ hệ Tổng quan Cấu tạo: 技 (kĩ) + 系 (hệ)Hán Việtkĩ hệCấu tạo技 + 系 · kĩ + hệ nghĩa thành phần: kĩ + hệ