技術發展

jì shù fā zhǎnkĩ thuật phát triển

Hán Việt: kĩ thuật phát triển · Pinyin: jì shù fā zhǎn

Tổng quan

phát triển công nghệ kỹ thuật

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 發 (phát) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển kỹ thuật
  • Tần suất từ phát triển công nghệ kỹ thuật

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中的 · 发展膨胀 · 技术上的 · 技術專家 · 技術人員 · 技术优于 · 技术作物 · 技術學校