技术上的

kĩ thuật thượng đích

Hán Việt: kĩ thuật thượng đích

Tổng quan

(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật, (thuộc) công nghệ học

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc kỹ thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi technical

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚 · 技术所限