抃叫 biến khiếu Hán Việt: biến khiếu Tổng quan Cấu tạo: 抃 (biến) + 叫 (khiếu)Hán Việtbiến khiếuCấu tạo抃 + 叫 · biến + khiếu nghĩa thành phần: biến + khiếu