抃手 biến thủ Hán Việt: biến thủ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 鼓掌。南朝宋.鮑照〈謝永安令解禁止啟〉:「洗膽明目,抃手太平。」也作「抃掌」。 Cấu tạo: 抃 (biến) + 手 (thủ)Hán Việtbiến thủTừ loạiđộngCấu tạo抃 + 手 · biến + thủ nghĩa thành phần: biến + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vỗ tayTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鼓掌。南朝宋.鮑照〈謝永安令解禁止啟〉:「洗膽明目,抃手太平。」也作「抃掌」。 Từ liên quan Gần nghĩa手上 · 手下 · 手中 · 手举 · 手书 · 手交 · 手令 · 手册