抃手 biến thủ Hán Việt: biến thủ Tổng quan Cấu tạo: 抃 (biến) + 手 (thủ)Hán Việtbiến thủCấu tạo抃 + 手 · biến + thủ nghĩa thành phần: biến + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鼓掌。南朝宋.鮑照〈謝永安令解禁止啟〉:「洗膽明目,抃手太平。」也作「抃掌」。