抃掌

biàn zhǎngbiến chưởng

Hán Việt: biến chưởng · Pinyin: biàn zhǎng

Tổng quan

vỗ tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

鼓掌。《宋書.卷四.少帝本紀》:「親與左右執紼歌呼,推排梓宮,抃掌笑謔,殿省備聞。」也作「抃手」。

Cấu tạo: 抃 (biến) + 掌 (chưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán thưởng
  • Tần suất từ vỗ tay , tán thưởng
  • Biên soạn 抃掌 iànzhǎng v.o. <wr.> clap hands; applaud

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓掌。《宋書.卷四.少帝本紀》:「親與左右執紼歌呼,推排梓宮,抃掌笑謔,殿省備聞。」也作「抃手」。

Eng

  • Cihui to clap; to applaud
  • Tần suất từ 抃掌 iànzhǎng v.o. <wr.> clap hands; applaud

Từ liên quan

Gần nghĩa

抃悦 · 抃舞 · 抃踊 · 掌中 · 掌光 · 掌击 · 掌勺 · 掌印