抃踊

biến dũng

Hán Việt: biến dũng

Tổng quan

Đập tay nhẩy cẳng, chỉ vẻ vui mừng cực độ

Cấu tạo: 抃 (biến) + 踊 (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui mừng tột độ
  • Tần suất từ Đập tay nhẩy cẳng, chỉ vẻ vui mừng cực độ.; ập tay nhẩy cẳng, chỉ vẻ vui mừng cực độ

Từ liên quan

Gần nghĩa

抃悦 · 抃掌 · 抃舞 · 踊貴 · 踊跃 · 踊躍 · 抃叫 · 抃慄