抄事 sao sự Hán Việt: sao sự Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 事 (sự)Hán Việtsao sựCấu tạo抄 + 事 · sao + sự nghĩa thành phần: sao + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書記。《水滸傳》第三七回:「此人既是縣吏出身,著他本營抄事房做個抄事。」