抄報

chāo bàosao báo

Hán Việt: sao báo · Pinyin: chāo bào

Tổng quan

thông báo

新华 · Tân Hoa Đại lục

把根据原件抄录或复制的副本报送给上级有关部门或人员。

Cấu tạo: 抄 (sao) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thông báo

Từ liên quan

Gần nghĩa

報仇 · 報佛 · 報信 · 報劉 · 報務 · 報告 · 報命 · 報喪