抄子 sao tử Hán Việt: sao tử Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 子 (tử)Hán Việtsao tửCấu tạo抄 + 子 · sao + tử nghĩa thành phần: sao + tử Nghĩa EngCihui 抄子 hāozi* n. <trad.> a kind of very thin paper M:¹zhāng