抄家

chāo jiā sao gia

Hán Việt: sao gia · Pinyin: chāo jiā

Tổng quan

khám nhà và tịch thu tài sản ịch thu tài sản trong nhà. sao gia sao gia ☆Tịch thu tài sản trong nhà.

Cấu tạo: (sao) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám nhà và tịch thu tài sản ịch thu tài sản trong nhà. sao gia sao gia ☆Tịch thu tài sản trong nhà.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因罪而沒收家產。《紅樓夢》第一七○回:「你瞧怎麼個大府,前兒抄了家,不知如今怎麼樣了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 查抄家产。

Eng

  • CC-CEDICT to search a house and confiscate possessions
  • Cihui to search a house and confiscate possessions