抄掇 sao xuyết Hán Việt: sao xuyết Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 掇 (xuyết)Hán Việtsao xuyếtCấu tạo抄 + 掇 · sao + xuyết nghĩa thành phần: sao + xuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拾掇而抄錄。《南史.卷四八.陸杲傳》:「簡文在雍州,撰法寶聯璧,罩與群賢並抄掇區分者數歲。」也作「抄集」。