抄收

chāo shōu sao thu

Hán Việt: sao thu · Pinyin: chāo shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收听并抄录(电报等):~电讯。

Eng

  • Cihui 抄收 chāoshōu v. transcribe (a telegram)