抄沒 chāo méi · sao một Hán Việt: sao một · Pinyin: chāo méi Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 沒 (một)Pinyinchāo méiHán Việtsao mộtCấu tạo抄 + 沒 · sao + một nghĩa thành phần: sao + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜查并没收:~家产。