抄網 chāo wǎng · sao võng Hán Việt: sao võng · Pinyin: chāo wǎng Tổng quan vợt bắt cá Cấu tạo: 抄 (sao) + 網 (võng)Pinyinchāo wǎngHán Việtsao võngCấu tạo抄 + 網 · sao + võng nghĩa thành phần: sao + võng Nghĩa ViệtCihui vợt bắt cáEngCC-CEDICT dip netCihui dip net