抄肥 sao phì Hán Việt: sao phì Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 肥 (phì)Hán Việtsao phìCấu tạo抄 + 肥 · sao + phì nghĩa thành phần: sao + phì Nghĩa EngCihui 抄肥 hāoféi v.o. embezzle