抄賭 sao đổ Hán Việt: sao đổ Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 賭 (đổ)Hán Việtsao đổCấu tạo抄 + 賭 · sao + đổ nghĩa thành phần: sao + đổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搜捕賭場。如:「警察局派員於此區域抄賭。」也稱為「抓局」、「抄局」。EngCihui 抄賭 hāodǔ v.o. make a police raid on a gambling den