抄走 chāo zǒu · sao tẩu Hán Việt: sao tẩu · Pinyin: chāo zǒu Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 走 (tẩu)Pinyinchāo zǒuHán Việtsao tẩuCấu tạo抄 + 走 · sao + tẩu nghĩa thành phần: sao + tẩu