抄路 chāo lù · sao lộ Hán Việt: sao lộ · Pinyin: chāo lù Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 路 (lộ)Pinyinchāo lùHán Việtsao lộCấu tạo抄 + 路 · sao + lộ nghĩa thành phần: sao + lộ