抄身
sao thân
Hán Việt: sao thân · Pinyin: chāo shēn
Tổng quan
khám xét người | soát người
Nghĩa
Việt
- Cihui khám xét người | soát người
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搜查全身,檢查是否攜帶違禁物品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜检身上有无私带的东西。
Eng
- CC-CEDICT to search (a person)|to frisk
- Cihui to search (a person); to frisk