抄錯 sao thác Hán Việt: sao thác Tổng quan Cấu tạo: 抄 (sao) + 錯 (thác)Hán Việtsao thácCấu tạo抄 + 錯 · sao + thác nghĩa thành phần: sao + thác Nghĩa EngCihui 抄錯 hāocuò r.v. make mistake in copying