抉剔

jué tī quyết dịch

Hán Việt: quyết dịch · Pinyin: jué tī

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挑抉剔除。唐.裴延翰〈樊川文集後序〉:「其抉剔挫偃,敢斷果行,若誓牧野,前無有敵。」宋.蘇軾〈寄劉孝叔〉詩:「抉剔根株窮脈縷,詔書惻怛信深厚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜求挑取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜求挑取。

Eng

  • Cihui 抉剔 uétī* v. sort out; choose