抉發 jué fā · quyết phát Hán Việt: quyết phát · Pinyin: jué fā Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 發 (phát)Pinyinjué fāHán Việtquyết phátCấu tạo抉 + 發 · quyết + phát nghĩa thành phần: quyết + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发掘。Tân Hoa Tự Điển 1.发掘。