抉弦 quyết huyền Hán Việt: quyết huyền Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 弦 (huyền)Hán Việtquyết huyềnCấu tạo抉 + 弦 · quyết + huyền nghĩa thành phần: quyết + huyền Nghĩa EngCihui 抉弦 uéxián v.o. draw a bow