抉挑 jué tiāo · quyết thiêu Hán Việt: quyết thiêu · Pinyin: jué tiāo Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 挑 (thiêu)Pinyinjué tiāoHán Việtquyết thiêuCấu tạo抉 + 挑 · quyết + thiêu nghĩa thành phần: quyết + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑动。Tân Hoa Tự Điển 1.挑动。