抉搞 jué gǎo Pinyin: jué gǎo Tổng quan chọn lựa | vạch trần và phê phán Cấu tạo: 抉 (quyết) + 搞Pinyinjué gǎoCấu tạo抉 + 搞 Nghĩa ViệtCihui chọn lựa | vạch trần và phê phán