抉摘
quyết trích
Hán Việt: quyết trích · Pinyin: jué zhāi
Tổng quan
書 1. lựa chọn; chọn lựa。抉擇。 抉摘真偽。 lựa chọn thật giả. 2. vạch ra; chỉ ra。揭髮指摘。 抉摘弊端。 chỉ ra tệ nạn.
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 1. lựa chọn; chọn lựa。抉擇。 抉摘真偽。 lựa chọn thật giả. 2. vạch ra; chỉ ra。揭髮指摘。 抉摘弊端。 chỉ ra tệ nạn.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抉择:~真伪;揭发指摘:~弊端。
Eng
- Cihui 抉摘 uézhāi v. choose; select; pick