抉眥 jué zì · quyết tí Hán Việt: quyết tí · Pinyin: jué zì Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 眥 (tí)Pinyinjué zìHán Việtquyết tíCấu tạo抉 + 眥 · quyết + tí nghĩa thành phần: quyết + tí