抉眸 jué móu · quyết mâu Hán Việt: quyết mâu · Pinyin: jué móu Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 眸 (mâu)Pinyinjué móuHán Việtquyết mâuCấu tạo抉 + 眸 · quyết + mâu nghĩa thành phần: quyết + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抉目吴门"。