抉眼 jué yǎn · quyết nhãn Hán Việt: quyết nhãn · Pinyin: jué yǎn Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 眼 (nhãn)Pinyinjué yǎnHán Việtquyết nhãnCấu tạo抉 + 眼 · quyết + nhãn nghĩa thành phần: quyết + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.挖出眼珠。 2.见"抉目吴门"。 3.犹反目。EngCihui 抉眼 uéyǎn v.o. gouge out the eye(s)