抉示 jué shì · quyết kì Hán Việt: quyết kì · Pinyin: jué shì Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 示 (kì)Pinyinjué shìHán Việtquyết kìCấu tạo抉 + 示 · quyết + kì nghĩa thành phần: quyết + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭示。Tân Hoa Tự Điển 1.揭示。