抉首 quyết thủ Hán Việt: quyết thủ Tổng quan Cấu tạo: 抉 (quyết) + 首 (thủ)Hán Việtquyết thủCấu tạo抉 + 首 · quyết + thủ nghĩa thành phần: quyết + thủ Nghĩa EngCihui 抉首 juéshǒu* v.o. decapitate