把予 bả dư Hán Việt: bả dư Tổng quan cho; mang cho; đem cho Cấu tạo: 把 (bả) + 予 (dư)Hán Việtbả dưTừ loạiđộngCấu tạo把 + 予 · bả + dư nghĩa thành phần: bả + dư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mang choVietPhrases mang cho; đem choTần suất từ cho; mang cho; đem cho; mang cho; đem cho Từ liên quan Gần nghĩa予以 · 把住 · 把儿 · 把关 · 把势 · 把勢 · 把头 · 把妹