把勢

bǎ shì bả thế

Hán Việt: bả thế · Pinyin: bǎ shì

Tổng quan

võ thuật: võ/vũ thuật/wushu/người giỏi võ/người thạo nghề/tay cừ khôi, sành sỏi/giỏi/cự phách/kỹ thuật

Cấu tạo: (bả) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui võ thuật: võ/vũ thuật/wushu/người giỏi võ/người thạo nghề/tay cừ khôi, sành sỏi/giỏi/cự phách/kỹ thuật

Eng

  • Cihui 把勢 ǎshì n. <coll.> 1. Chinese martial arts 2. skilled person; craftsman 3. skill; technique