把口 bả khẩu Hán Việt: bả khẩu Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 口 (khẩu)Hán Việtbả khẩuCấu tạo把 + 口 · bả + khẩu nghĩa thành phần: bả + khẩu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指巷子口、胡同口。如:「我們到把口附近那家飯店吃餃子好了。」EngCihui 把口 ǎkǒu n. alley entrance