把合 bả hợp Hán Việt: bả hợp Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 合 (hợp)Hán Việtbả hợpCấu tạo把 + 合 · bả + hợp nghĩa thành phần: bả + hợp Nghĩa EngCihui 把合 ǎhe v. monopolize or dominate (by abuse of one's power)