把如 bả như Hán Việt: bả như Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 如 (như)Hán Việtbả nhưCấu tạo把 + 如 · bả + như nghĩa thành phần: bả + như Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不如。《董西廂》卷三:「婆婆娘兒好心毒,把如休教請俺去。及至請得我這裡來,卻教我眼受苦!」