把妹 bǎ mèi·bả muội Hán Việt: bả muội · Pinyin: bǎ mèi Tổng quan tán tỉnh một cô gái Cấu tạo: 把 (bả) + 妹 (muội)Pinyinbǎ mèiHán Việtbả muộiTừ loạiđộngCấu tạo把 + 妹 · bả + muội nghĩa thành phần: bả + muội Nghĩa ViệtCihui cưa đổ một cô gáiEngCihui to pick up a girl; to get a girl Từ liên quan Gần nghĩa妹丈 · 妹夫 · 妹妹 · 妹婿 · 妹子 · 妹纸 · 把予 · 把住