把妹

bǎ mèi bả muội

Hán Việt: bả muội · Pinyin: bǎ mèi

Tổng quan

tán tỉnh một cô gái | cưa đổ một cô gái

Cấu tạo: (bả) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tán tỉnh một cô gái | cưa đổ một cô gái

Eng

  • CC-CEDICT to pick up a girl|to get a girl
  • Cihui to pick up a girl; to get a girl