把尿

bǎ niào bả niệu

Hán Việt: bả niệu · Pinyin: bǎ niào

Tổng quan

đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Cấu tạo: (bả) + 尿 (niệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỡ cho trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Eng

  • CC-CEDICT to support a child (or invalid etc) while he or she urinates
  • Cihui to support a child (or invalid etc) while he or she urinates