把拔 bǎ bá · bả bạt Hán Việt: bả bạt · Pinyin: bǎ bá Tổng quan bố Cấu tạo: 把 (bả) + 拔 (bạt)Pinyinbǎ báHán Việtbả bạtCấu tạo把 + 拔 · bả + bạt nghĩa thành phần: bả + bạt Nghĩa ViệtCihui bốEngCC-CEDICT (Tw) (slang) daddy (pun on 爸爸[ba4 ba5])Cihui (Tw) (slang) daddy (pun on 爸爸)