把控
bả khống
Hán Việt: bả khống · Pinyin: bǎ kòng
Tổng quan
kiểm soát; phụ trách
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm soát; phụ trách
Eng
- CC-CEDICT to control; to be in charge of
- Cihui to control; to be in charge of
Hán Việt: bả khống · Pinyin: bǎ kòng
kiểm soát; phụ trách