把齋
bả trai
Hán Việt: bả trai · Pinyin: bǎ zhāi
Tổng quan
ăn chay: giữ trai/phong trai
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn chay: giữ trai/phong trai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 封斋。
Eng
- Cihui 把齋 ǎzhāi* v.o. <rel.> fast
Hán Việt: bả trai · Pinyin: bǎ zhāi
ăn chay: giữ trai/phong trai