把猾 bả hoạt Hán Việt: bả hoạt Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 猾 (hoạt)Hán Việtbả hoạtCấu tạo把 + 猾 · bả + hoạt nghĩa thành phần: bả + hoạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 狡猾、滑頭。元.董君瑞〈哨遍.十載驅馳套.一煞〉:「謾把猾,枉占奸,布衫領安上難尋綻。」