把立

bǎ lì bả lập

Hán Việt: bả lập · Pinyin: bǎ lì

Tổng quan

ghi-đông (bộ phận xe đạp)

Cấu tạo: (bả) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi-đông (bộ phận xe đạp)

Eng

  • CC-CEDICT stem (bicycle component)
  • Cihui stem (bicycle component)