把笔 bả bút Hán Việt: bả bút Tổng quan Cấu tạo: 把 (bả) + 笔 (bút)Hán Việtbả bútCấu tạo把 + 笔 · bả + bút nghĩa thành phần: bả + bút Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.握筆。如:「把筆寫字。」 2.寫作。如:「這大半輩子的生命,盡消磨於把筆之間。」唐.韓愈〈送靈師〉詩:「失職不把筆,珠璣為君編。」